0102030405
Máy sấy khí lạnh IDF
Thông số kỹ thuật
| Kiểu | Loạt | Kích thước cổng | Đường kính ngoài ống áp dụng | Đường kính ngoài ống áp dụng |
| trên | Kích thước theo hệ mét | Kích thước inch | ||
| phía xi lanh | ||||
| Loại khuỷu | AS12□1F đến 42□1F | M5 x 0.8 | φ2 đến φ16 | Từ φ1/8'' đến φ1/2'' |
| 10-32UNF | ||||
| R, NPT, G 1/8 đến 1/2 | ||||
| Loại phổ thông | AS13□1F đến 43□1F | M5 x 0.8 | φ3.2 đến φ12 | Từ φ1/8'' đến φ1/2'' |
| 10-32UNF | ||||
| R, NPT, G 1/8 đến 1/2 |
-
Hỏi: Các phụ kiện kiểu khuỷu/đa năng/khóa đẩy AS của SMC có những cải tiến và lợi ích gì về độ dễ sử dụng và chức năng?
A: Máy sấy khí lạnh SMC IDF được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao, với nhiệt độ môi trường tối đa là 45°C và nhiệt độ không khí đầu vào lên đến 65°C. Thiết kế mạnh mẽ này cho phép máy duy trì hiệu suất ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. Một tính năng nổi bật của IDF là khả năng lưu lượng khí tăng cường, giúp nâng cao hiệu suất của quá trình sấy. Những khả năng này làm cho IDF trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần sấy khô khí nén trong môi trường nhiệt độ cao, đảm bảo hoạt động liên tục và đáng tin cậy.

Van điều khiển hướng
Bình khí nén
Bộ truyền động quay/Bộ kẹp khí nén
Thiết bị chân không
Thiết bị chuẩn bị không khí
FRL mô-đun
Phụ kiện và ống dẫn, thiết bị điều khiển lưu lượng
Cảm biến/Công tắc
